cơm đen

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc phiện: Một chất gây nghiện bất hợp pháp, được chế biến từ nhựa cây thuốc phiện, màu đen hoặc nâu sẫm. Từ này cách nói von, ám chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơm trắng không đủ ăn hắn vẫn phải mua cơm đen. (Gạo trắng còn không đủ ăn hắn vẫn phải mua thuốc phiện.)
    • Nghiện cơm đen con đường dẫn đến gia đình tan nát. (Nghiện thuốc phiện con đường dẫn đến gia đình tan nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiện cơm đen": chỉ tình trạng phụ thuộc, nghiện ngập thuốc phiện.

    • Cả đời anh ta bị hủy hoại bởi chứng nghiện cơm đen. (Cả đời anh ta bị hủy hoại bởi chứng nghiện thuốc phiện.)
  • "Buôn bán cơm đen": chỉ hành vi buôn lậu, kinh doanh trái phép thuốc phiện.

    • Băng nhóm đó chuyên buôn bán cơm đen qua biên giới. (Băng nhóm đó chuyên buôn bán thuốc phiện qua biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc phiện (danh từ): từ chính thức, trung tính hơn để chỉ chất ma túy này.
  • A phiện (danh từ): một biến thể khác của từ "thuốc phiện", thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Nha phiến: một từ Hán-Việt cũng dùng để chỉ thuốc phiện.
  • Anh túc: tên gọi khác của cây thuốc phiện, đôi khi được dùng để ám chỉ chính chất gây nghiện.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "cơm đen" cách nói von, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương để ám chỉ, có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh. Trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, từ "thuốc phiện" được ưu tiên sử dụng.
  • Tính chất: Đây từ chỉ một chất ma túy bất hợp pháp, hại nghiêm trọng cho sức khỏe xã hội. Việc sử dụng, tàng trữ hay buôn bán đều bị pháp luật nghiêm cấm.
  1. dt. Thuốc phiện: Cơm trắng không đủ ăn hắn vẫn phải mua cơm đen.